櫛工 zhì gōng · trất công Hán Việt: trất công · Pinyin: zhì gōng Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 工 (công)Pinyinzhì gōngHán Việttrất côngCấu tạo櫛 + 工 · trất + công nghĩa thành phần: trất + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称专替人梳头理发的人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称专替人梳头理发的人。