櫛掠

zhì lüè trất lược

Hán Việt: trất lược · Pinyin: zhì lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梳妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梳妆。