櫛笄

zhì jī trất kê

Hán Việt: trất kê · Pinyin: zhì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用制栉之木所制的笄。古代女子服丧时所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用制栉之木所制的笄。古代女子服丧时所用。