櫛胞 trất bào Hán Việt: trất bào Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 胞 (bào)Hán Việttrất bàoCấu tạo櫛 + 胞 · trất + bào nghĩa thành phần: trất + bào Nghĩa EngCihui ctenocyst