櫛鰓 trất tai Hán Việt: trất tai Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 鰓 (tai)Hán Việttrất taiCấu tạo櫛 + 鰓 · trất + tai nghĩa thành phần: trất + tai Nghĩa EngCihui ctenidium