櫛齒 zhì chǐ · trất xỉ Hán Việt: trất xỉ · Pinyin: zhì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 齒 (xỉ)Pinyinzhì chǐHán Việttrất xỉCấu tạo櫛 + 齒 · trất + xỉ nghĩa thành phần: trất + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳篦的齿。形容排列密集。Tân Hoa Tự Điển 1.梳篦的齿。形容排列密集。