栋号

đống hào

Hán Việt: đống hào

Tổng quan

nhà cao tầng

Cấu tạo: 棟 (đống) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao ốc: nhà cao tầng
  • Tần suất từ nhà cao tầng
  • Biên soạn construction unit

Eng

  • Cihui 棟號 ònghào n. construction unit
  • Tần suất từ n. construction unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕