棟號 đống hào Hán Việt: đống hào Tổng quan cao ốc: nhà cao tầng Cấu tạo: 棟 (đống) + 號 (hào)Hán Việtđống hàoCấu tạo棟 + 號 · đống + hào nghĩa thành phần: đống + hào Nghĩa ViệtCihui cao ốc: nhà cao tầngEngCihui 棟號 ònghào n. construction unit