棟折

dòng zhé đống chiết

Hán Việt: đống chiết · Pinyin: dòng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋梁断折。比喻倾覆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋梁断折。比喻倾覆。