棟橈

dòng ráo đống nạo

Hán Việt: đống nạo · Pinyin: dòng ráo

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"栋挠"; 屋梁脆弱曲折; 喻形势危急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栋挠"。 2.屋梁脆弱曲折。 3.喻形势危急。