棟桴

dòng fú đống phù

Hán Việt: đống phù · Pinyin: dòng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋梁。栋,正梁;桴,二梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋梁。栋,正梁;桴,二梁。

Eng

  • Cihui 棟桴 òngfú n. ridgepole