棟甍

dòng méng đống manh

Hán Việt: đống manh · Pinyin: dòng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指栋梁; 比喻担当重任的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指栋梁。 2.比喻担当重任的人物。