櫟樗 lịch xư Hán Việt: lịch xư Tổng quan Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 樗 (xư)Hán Việtlịch xưCấu tạo櫟 + 樗 · lịch + xư nghĩa thành phần: lịch + xư Nghĩa EngCihui 櫟樗 ìchū n. 1. useless timber 2. useless person