栏外 lan ngoại Hán Việt: lan ngoại Tổng quan (thơ ca) mép, bờ, lề, (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine) Cấu tạo: 欄 (lan) + 外 (ngoại)Hán Việtlan ngoạiTừ loạidanhCấu tạo欄 + 外 · lan + ngoại nghĩa thành phần: lan + ngoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lềMainlandKaggle Zh-Vi marge Từ liên quan Gần nghĩa外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企