栏架

lán jiàlan giá

Hán Việt: lan giá · Pinyin: lán jià

Tổng quan

rào cản

新华 · Tân Hoa Đại lục

欄杆、支架。如:「颱風來襲前,他在樹苗的周圍搭了欄架,以加強保護。」

Cấu tạo: 欄 (lan) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung chắn
  • Google Alex v6 khung đỡ
  • Tần suất từ rào cản
  • Biên soạn railing stand/frame

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欄杆、支架。如:「颱風來襲前,他在樹苗的周圍搭了欄架,以加強保護。」

Eng

  • Cihui hurdle
  • Tần suất từ n. railing stand/frame

Đức

  • Handedict Hürde (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥