欄檻 lán kǎn · lan hạm Hán Việt: lan hạm · Pinyin: lán kǎn Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 檻 (hạm)Pinyinlán kǎnHán Việtlan hạmCấu tạo欄 + 檻 · lan + hạm nghĩa thành phần: lan + hạm