欄騎 lán qí · lan kị Hán Việt: lan kị · Pinyin: lán qí Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 騎 (kị)Pinyinlán qíHán Việtlan kịCấu tạo欄 + 騎 · lan + kị nghĩa thành phần: lan + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻止人马入内的防护设施。Tân Hoa Tự Điển 1.阻止人马入内的防护设施。