树上

thụ thượng

Hán Việt: thụ thượng

Tổng quan

thụ thướng/thụ thượng: trên cây; trên cây

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên cây
  • VietPhrases trên cây
  • Tần suất từ thụ thướng/thụ thượng: trên cây; trên cây
  • Biên soạn 樹上 hù shang p.w. on the tree; above the tree

Eng

  • Cihui 樹上 hù shang p.w. on the tree; above the tree
  • Tần suất từ 樹上 hù shang p.w. on the tree; above the tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上熟 · 树上开花 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘