樹與目錄 thụ dữ mục lục Hán Việt: thụ dữ mục lục Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 與 (dữ) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtthụ dữ mục lụcCấu tạo樹 + 與 + 目 + 錄 · thụ + dữ + mục + lục nghĩa thành phần: thụ + dữ + mục + lục Nghĩa EngCihui tree and directory