樹之風聲

shù zhī fēng shēng thụ chi phong thanh

Hán Việt: thụ chi phong thanh · Pinyin: shù zhī fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (chi) + (phong) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树:建立;风:教化;声:风声,风气。建立好的教化,宣扬好的风气。