樹事

shù shì thụ sự

Hán Việt: thụ sự · Pinyin: shù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种植草木之事; 建立事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植草木之事。 2.建立事业。