樹井

shù jǐng thụ tỉnh

Hán Việt: thụ tỉnh · Pinyin: shù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树与井。借指人家住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树与井。借指人家住处。