樹介

shù jiè thụ giới

Hán Việt: thụ giới · Pinyin: shù jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严寒时节,树上霜雪雾露凝冻成冰,状如着介胄,称为"树介"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严寒时节,树上霜雪雾露凝冻成冰,状如着介胄,称为"树介"。

Eng

  • Cihui 樹介 hùjiè n. icicles on trees