樹僞 shù wěi · thụ ngụy Hán Việt: thụ ngụy · Pinyin: shù wěi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 僞 (ngụy)Pinyinshù wěiHán Việtthụ ngụyCấu tạo樹 + 僞 · thụ + ngụy nghĩa thành phần: thụ + ngụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作假。Tân Hoa Tự Điển 1.作假。