樹兵 shù bīng · thụ binh Hán Việt: thụ binh · Pinyin: shù bīng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 兵 (binh)Pinyinshù bīngHán Việtthụ binhCấu tạo樹 + 兵 · thụ + binh nghĩa thành phần: thụ + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言引起战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言引起战乱。