樹功 shù gōng · thụ công Hán Việt: thụ công · Pinyin: shù gōng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 功 (công)Pinyinshù gōngHán Việtthụ côngCấu tạo樹 + 功 · thụ + công nghĩa thành phần: thụ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.建立功勋。