樹勢 shù shì · thụ thế Hán Việt: thụ thế · Pinyin: shù shì Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 勢 (thế)Pinyinshù shìHán Việtthụ thếCấu tạo樹 + 勢 · thụ + thế nghĩa thành phần: thụ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木的形状长势。Tân Hoa Tự Điển 1.树木的形状长势。