樹發 shù fā · thụ phát Hán Việt: thụ phát · Pinyin: shù fā Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 發 (phát)Pinyinshù fāHán Việtthụ phátCấu tạo樹 + 發 · thụ + phát nghĩa thành phần: thụ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指树木淹在潮水中,树干上孳生出的毛发状的细根。Tân Hoa Tự Điển 1.指树木淹在潮水中,树干上孳生出的毛发状的细根。