樹葉
thụ diệp
Hán Việt: thụ diệp · Pinyin: shù yè
Tổng quan
lá cây
Nghĩa
Việt
- Cihui lá cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的葉子。如:「樹葉在風中顫動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树木的叶子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树木的叶子。
Eng
- CC-CEDICT tree leaves
- Cihui tree leaves
ja
- JMdict tree leaf