樹君 shù jūn · thụ quân Hán Việt: thụ quân · Pinyin: shù jūn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 君 (quân)Pinyinshù jūnHán Việtthụ quânCấu tạo樹 + 君 · thụ + quân nghĩa thành phần: thụ + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立君主。Tân Hoa Tự Điển 1.立君主。