樹善 shù shàn · thụ thiện Hán Việt: thụ thiện · Pinyin: shù shàn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 善 (thiện)Pinyinshù shànHán Việtthụ thiệnCấu tạo樹 + 善 · thụ + thiện nghĩa thành phần: thụ + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结好; 犹行善。Tân Hoa Tự Điển 1.结好。 2.犹行善。