樹國 shù guó · thụ quốc Hán Việt: thụ quốc · Pinyin: shù guó Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 國 (quốc)Pinyinshù guóHán Việtthụ quốcCấu tạo樹 + 國 · thụ + quốc nghĩa thành phần: thụ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指分封或臣属之国; 谓建立藩国。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指分封或臣属之国。 2.谓建立藩国。