樹基

shù jī thụ cơ

Hán Việt: thụ cơ · Pinyin: shù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立基础。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立基础。