樹牆

shù qiáng thụ tường

Hán Việt: thụ tường · Pinyin: shù qiáng

Tổng quan

giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...), cây trồng ở giàn đứng

Cấu tạo: (thụ) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...), cây trồng ở giàn đứng

Eng

  • Cihui 樹牆 hùqiáng n. espalier M:²dào