樹威

shù wēi thụ uy

Hán Việt: thụ uy · Pinyin: shù wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立威势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立威势。

Eng

  • Cihui 樹威 hùwēi v.o. establish one's reputation