樹子 shù zi · thụ tử Hán Việt: thụ tử · Pinyin: shù zi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 子 (tử)Pinyinshù ziHán Việtthụ tửCấu tạo樹 + 子 · thụ + tử nghĩa thành phần: thụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯立为世子的嫡子; 即树。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯立为世子的嫡子。 2.即树。