樹屋 shù wū · thụ ốc Hán Việt: thụ ốc · Pinyin: shù wū Tổng quan nhà trên cây Cấu tạo: 樹 (thụ) + 屋 (ốc)Pinyinshù wūHán Việtthụ ốcCấu tạo樹 + 屋 · thụ + ốc nghĩa thành phần: thụ + ốc Nghĩa ViệtCihui nhà trên câyEngCC-CEDICT tree houseCihui tree house