樹建 shù jiàn · thụ kiến Hán Việt: thụ kiến · Pinyin: shù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 建 (kiến)Pinyinshù jiànHán Việtthụ kiếnCấu tạo樹 + 建 · thụ + kiến nghĩa thành phần: thụ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立;树立。Tân Hoa Tự Điển 1.建立;树立。