樹恩

shù ēn thụ ân

Hán Việt: thụ ân · Pinyin: shù ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广施恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广施恩泽。

Eng

  • Cihui 樹恩 hù'ēn v.o. give favors; befriend