樹拔

shù bá thụ bạt

Hán Việt: thụ bạt · Pinyin: shù bá

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有所建树以摆脱困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有所建树以摆脱困境。