樹教

shù jiào thụ giáo

Hán Việt: thụ giáo · Pinyin: shù jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立教化。

Eng

  • Cihui 樹教 hùjiào v.o. establish a religion