樹本

shù běn thụ bổn

Hán Việt: thụ bổn · Pinyin: shù běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树的根干; 建立根基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树的根干。 2.建立根基。

Eng

  • Cihui 樹本 hùběn v.o. build a good foundation for sth. ◆n. root of a tree