树杈

shù chàthụ xoa

Hán Việt: thụ xoa · Pinyin: shù chà

Tổng quan

thụ xoa: chạc/chạc cây; chạc cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"树杈把"。 2.树枝的交汇处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

分岔的樹枝。如:「一對小鳥在榕樹的樹杈上築了一個小巢。」

Cấu tạo: 樹 (thụ) + 杈 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạc: chạc cây
  • Tần suất từ thụ xoa: chạc/chạc cây; chạc cây
  • Biên soạn 樹杈 hùchà n. tree fork

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"树杈把"。 2.树枝的交汇处。

Eng

  • Cihui 樹杈 hùchà n. tree fork
  • Tần suất từ 樹杈 hùchà n. tree fork

Đức

  • Handedict Astgabel, Astgabelung, Baumzweig (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杈子 · 树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园