樹杈
thụ xoa
Hán Việt: thụ xoa · Pinyin: shù chà
Tổng quan
chạc: chạc cây
Nghĩa
Việt
- Cihui chạc: chạc cây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"树杈把"; 树枝的交汇处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"树杈把"。 2.树枝的交汇处。
Eng
- Cihui 樹杈 hùchà n. tree fork