樹植 shù zhí · thụ thực Hán Việt: thụ thực · Pinyin: shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 植 (thực)Pinyinshù zhíHán Việtthụ thựcCấu tạo樹 + 植 · thụ + thực nghĩa thành phần: thụ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种植; 树立。Tân Hoa Tự Điển 1.种植。 2.树立。