樹流 thụ lưu Hán Việt: thụ lưu Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 流 (lưu)Hán Việtthụ lưuCấu tạo樹 + 流 · thụ + lưu nghĩa thành phần: thụ + lưu Nghĩa EngCihui 樹流 shùliú n. beam