樹海 thụ hải Hán Việt: thụ hải Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 海 (hải)Hán Việtthụ hảiCấu tạo樹 + 海 · thụ + hải nghĩa thành phần: thụ + hải Nghĩa EngCihui 樹海 hùhǎi n. unbroken, limitless forest