樹畜 shù chù · thụ súc Hán Việt: thụ súc · Pinyin: shù chù Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 畜 (súc)Pinyinshù chùHán Việtthụ súcCấu tạo樹 + 畜 · thụ + súc nghĩa thành phần: thụ + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栽种畜牧。Tân Hoa Tự Điển 1.栽种畜牧。