樹瘡 shù chuāng · thụ sang Hán Việt: thụ sang · Pinyin: shù chuāng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 瘡 (sang)Pinyinshù chuāngHán Việtthụ sangCấu tạo樹 + 瘡 · thụ + sang nghĩa thành phần: thụ + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"树创"; 树木的斫伤处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"树创"。 2.树木的斫伤处。