樹瘢 shù bān · thụ ban Hán Việt: thụ ban · Pinyin: shù bān Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 瘢 (ban)Pinyinshù bānHán Việtthụ banCấu tạo樹 + 瘢 · thụ + ban nghĩa thành phần: thụ + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木经砍伐后留下的疤痕。Tân Hoa Tự Điển 1.树木经砍伐后留下的疤痕。