樹癭 shù yǐng · thụ anh Hán Việt: thụ anh · Pinyin: shù yǐng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 癭 (anh)Pinyinshù yǐngHán Việtthụ anhCấu tạo樹 + 癭 · thụ + anh nghĩa thành phần: thụ + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木因受到真菌或害虫的刺激,局部细胞增生而形成的瘤状物。Tân Hoa Tự Điển 1.树木因受到真菌或害虫的刺激,局部细胞增生而形成的瘤状物。