樹皮
thụ bì
Hán Việt: thụ bì · Pinyin: shù pí
Tổng quan
vỏ cây
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ cây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樹的表皮。如:「這隻蟲的顏色和樹皮的顏色差不多,這就是保護色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树的表皮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树的表皮。
Eng
- CC-CEDICT tree bark
- Cihui tree bark
ja
- JMdict bark (of a tree, etc.)